chicken scratch
/ˈʧɪkən skræʧ/Danh từ
- Thức ăn cho gà bao gồm các loại ngũ cốc hỗn hợp ngẫu nhiên như ngô, lúa mì, lúa mạch, lúa miến và các phụ phẩm xay xát.Chicken feed consisting of random mixed grains such as corn, wheat, barley, sorghum and milling by-products.Từ đồng nghĩa:scratch[Appendix:Glossary
- (thân mật, thành ngữ) Chữ viết tay chật chội hoặc khó đọc.(informal, idiomatic) Cramped or illegible handwriting.
- Một kiểu thêu chữ thập được thực hiện trên vải kẻ sọc.A type of cross-stitch embroidery done on gingham fabric.
- Một phong cách nhạc khiêu vũ Tohono O'odham có nguồn gốc từ norteño.A Tohono O'odham style of dance music derived from norteño.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chicken scratch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish